Từ vựng
ひどい目に遭わせる
ひどいめにあわせる
vocabulary vocab word
làm ai khốn đốn
hành hạ ai
ひどい目に遭わせる ひどい目に遭わせる ひどいめにあわせる làm ai khốn đốn, hành hạ ai
Ý nghĩa
làm ai khốn đốn và hành hạ ai
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
ひどいめにあわせる
vocabulary vocab word
làm ai khốn đốn
hành hạ ai