Từ vựng
ひき起こす
ひきおこす
vocabulary vocab word
gây ra
dẫn đến
tạo ra
khiêu khích
kéo thẳng lên
đỡ dậy
ひき起こす ひき起こす ひきおこす gây ra, dẫn đến, tạo ra, khiêu khích, kéo thẳng lên, đỡ dậy
Ý nghĩa
gây ra dẫn đến tạo ra
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0