Từ vựng
とり行なう
とりおこなう
vocabulary vocab word
tổ chức (một buổi lễ)
thực hiện
とり行なう とり行なう とりおこなう tổ chức (một buổi lễ), thực hiện
Ý nghĩa
tổ chức (một buổi lễ) và thực hiện
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
とりおこなう
vocabulary vocab word
tổ chức (một buổi lễ)
thực hiện