Từ vựng
だまされたとおもって
だまされたとおもって
vocabulary vocab word
cứ tin tôi đi mà...
cứ nghe tôi nói đi mà...
cứ coi như bị lừa đi mà...
だまされたとおもって だまされたとおもって だまされたとおもって cứ tin tôi đi mà..., cứ nghe tôi nói đi mà..., cứ coi như bị lừa đi mà...
Ý nghĩa
cứ tin tôi đi mà... cứ nghe tôi nói đi mà... và cứ coi như bị lừa đi mà...
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0