Từ vựng
だまされたと思って
だまされたとおもって
vocabulary vocab word
cứ tin tôi đi mà...
cứ nghe tôi nói đi mà...
cứ coi như bị lừa đi mà...
だまされたと思って だまされたと思って だまされたとおもって cứ tin tôi đi mà..., cứ nghe tôi nói đi mà..., cứ coi như bị lừa đi mà...
Ý nghĩa
cứ tin tôi đi mà... cứ nghe tôi nói đi mà... và cứ coi như bị lừa đi mà...
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0