Từ vựng
すり替る
すりかわる
vocabulary vocab word
bị đánh tráo
bị thay thế (ví dụ bằng hàng giả)
すり替る すり替る すりかわる bị đánh tráo, bị thay thế (ví dụ bằng hàng giả)
Ý nghĩa
bị đánh tráo và bị thay thế (ví dụ bằng hàng giả)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0