Từ vựng
すず婚式
すずこんしき
vocabulary vocab word
lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới
kỷ niệm hôn nhân 10 năm
すず婚式 すず婚式 すずこんしき lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới, kỷ niệm hôn nhân 10 năm
Ý nghĩa
lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới và kỷ niệm hôn nhân 10 năm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0