Từ vựng
けんせいきゅう
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt
けんせいきゅう けんせいきゅう けんせいきゅう cú ném chặn bắt, động tác chặn bắt
Ý nghĩa
cú ném chặn bắt và động tác chặn bắt
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt