Từ vựng
けんせい球
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt
けんせい球 けんせい球 けんせいきゅう cú ném chặn bắt, động tác chặn bắt
Ý nghĩa
cú ném chặn bắt và động tác chặn bắt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt