Từ vựng
けん制球
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt
けん制球 けん制球 けんせいきゅう cú ném chặn bắt, động tác chặn bắt
Ý nghĩa
cú ném chặn bắt và động tác chặn bắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt