Từ vựng
がしゃ髑髏
がしゃどくろ
vocabulary vocab word
gashadokuro (quái vật khổng lồ xương người trong thần thoại)
がしゃ髑髏 がしゃ髑髏 がしゃどくろ gashadokuro (quái vật khổng lồ xương người trong thần thoại)
Ý nghĩa
gashadokuro (quái vật khổng lồ xương người trong thần thoại)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0