Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
かぶ菜
かぶな
vocabulary vocab word
củ cải trắng
kabu菜
kabuna
かぶ菜
かぶ菜
かぶな
củ cải trắng
か
ぶ
な
か
ぶ
菜
か
ぶ
な
か
ぶ
菜
か
ぶ
な
か
ぶ
菜
Ý nghĩa
củ cải trắng
củ cải trắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かぶな
củ cải trắng
Phân tích thành phần
かぶ菜
củ cải trắng
かぶな
菜
rau, món ăn kèm, rau xanh
な, サイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
采
xúc xắc, hình thức, diện mạo...
と.る, いろどり, サイ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.