Từ vựng
お義父さん
vocabulary vocab word
bố chồng
bố nuôi
bố dượng
お義父さん お義父さん bố chồng, bố nuôi, bố dượng
お義父さん
Ý nghĩa
bố chồng bố nuôi và bố dượng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bố chồng
bố nuôi
bố dượng