Từ vựng
お涙ちょうだい
おなみだちょーだい
vocabulary vocab word
câu chuyện sướt mướt
câu chuyện gây xúc động
câu chuyện ủy mị
お涙ちょうだい お涙ちょうだい おなみだちょーだい câu chuyện sướt mướt, câu chuyện gây xúc động, câu chuyện ủy mị
Ý nghĩa
câu chuyện sướt mướt câu chuyện gây xúc động và câu chuyện ủy mị
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0