Từ vựng
𠮟責
vocabulary vocab word
khiển trách
quở trách
trách mắng
la mắng
𠮟責 𠮟責 khiển trách, quở trách, trách mắng, la mắng true
𠮟責
Ý nghĩa
khiển trách quở trách trách mắng
vocabulary vocab word
khiển trách
quở trách
trách mắng
la mắng