Từ vựng

𠮟責

Ý nghĩa

khiển trách quở trách trách mắng

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠