Từ vựng

𠮟責

Ý nghĩa

khiển trách quở trách trách mắng

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.