Từ vựng
4つ足
よつあし
vocabulary vocab word
bốn chân
thú bốn chân
động vật bốn chân
thú vật
4つ足 4つ足 よつあし bốn chân, thú bốn chân, động vật bốn chân, thú vật true
Ý nghĩa
bốn chân thú bốn chân động vật bốn chân
よつあし
vocabulary vocab word
bốn chân
thú bốn chân
động vật bốn chân
thú vật