Từ vựng
1匹
いっぴき
vocabulary vocab word
một con (động vật nhỏ)
một tấm vải dài hai tấn
1匹 1匹 いっぴき một con (động vật nhỏ), một tấm vải dài hai tấn true
Ý nghĩa
một con (động vật nhỏ) và một tấm vải dài hai tấn
いっぴき
vocabulary vocab word
một con (động vật nhỏ)
một tấm vải dài hai tấn