Từ vựng
龜
かめ
vocabulary vocab word
rùa
ba ba
người nghiện rượu nặng
hình rùa trên mũ giáp
huy hiệu hình rùa
龜 龜 かめ rùa, ba ba, người nghiện rượu nặng, hình rùa trên mũ giáp, huy hiệu hình rùa
Ý nghĩa
rùa ba ba người nghiện rượu nặng
Luyện viết
Nét: 1/16