Từ vựng
かめ
かめ
vocabulary vocab word
rùa
ba ba
người nghiện rượu nặng
hình rùa trên mũ giáp
huy hiệu hình rùa
かめ かめ かめ rùa, ba ba, người nghiện rượu nặng, hình rùa trên mũ giáp, huy hiệu hình rùa
Ý nghĩa
rùa ba ba người nghiện rượu nặng
Luyện viết
Nét: 1/11