Từ vựng
龍骨
りゅーこつ
vocabulary vocab word
sống tàu (của thuyền)
xương hóa thạch voi răng mấu (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
xương rồng
long cốt
龍骨 龍骨 りゅーこつ sống tàu (của thuyền), xương hóa thạch voi răng mấu (trong y học cổ truyền Trung Quốc), xương rồng, long cốt
Ý nghĩa
sống tàu (của thuyền) xương hóa thạch voi răng mấu (trong y học cổ truyền Trung Quốc) xương rồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0