Từ vựng
りゅうこつ龍骨 りゅうこつ龍骨 りゅうこつ龍骨

Ý nghĩa

sống tàu (của thuyền) xương hóa thạch voi răng mấu (trong y học cổ truyền Trung Quốc) xương rồng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠