Từ vựng
黒子
ほくろ
vocabulary vocab word
trợ lý sân khấu mặc đồ đen (trong kabuki)
nhân viên hậu đài
người nhắc vở
người hỗ trợ hậu trường
người giật dây
黒子 黒子-2 ほくろ trợ lý sân khấu mặc đồ đen (trong kabuki), nhân viên hậu đài, người nhắc vở, người hỗ trợ hậu trường, người giật dây
Ý nghĩa
trợ lý sân khấu mặc đồ đen (trong kabuki) nhân viên hậu đài người nhắc vở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0