Từ vựng
黄金
こがね
vocabulary vocab word
vàng (kim loại quý)
màu vàng
thịnh vượng
tuyệt vời
xuất sắc
tiền (đặc biệt là đồng ōban)
tiền mặt
黄金 黄金-2 こがね vàng (kim loại quý), màu vàng, thịnh vượng, tuyệt vời, xuất sắc, tiền (đặc biệt là đồng ōban), tiền mặt
Ý nghĩa
vàng (kim loại quý) màu vàng thịnh vượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0