Từ vựng
黄ばむ
きばむ
vocabulary vocab word
chuyển sang màu vàng
ngả vàng
vàng đi (do thời gian)
黄ばむ 黄ばむ きばむ chuyển sang màu vàng, ngả vàng, vàng đi (do thời gian)
Ý nghĩa
chuyển sang màu vàng ngả vàng và vàng đi (do thời gian)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0