Từ vựng
黄いろい
きいろい
vocabulary vocab word
màu vàng
giọng the thé
tiếng chói tai
黄いろい 黄いろい きいろい màu vàng, giọng the thé, tiếng chói tai
Ý nghĩa
màu vàng giọng the thé và tiếng chói tai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きいろい
vocabulary vocab word
màu vàng
giọng the thé
tiếng chói tai