Từ vựng
麦畑
むぎばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng lúa mì
cánh đồng lúa mạch
cánh đồng ngô
麦畑 麦畑 むぎばたけ cánh đồng lúa mì, cánh đồng lúa mạch, cánh đồng ngô
Ý nghĩa
cánh đồng lúa mì cánh đồng lúa mạch và cánh đồng ngô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0