Từ vựng
鹿肉
しかにく
vocabulary vocab word
hươu (đặc biệt là hươu sao
Cervus nippon)
loài hươu nai
鹿肉 鹿肉-2 しかにく hươu (đặc biệt là hươu sao, Cervus nippon), loài hươu nai
Ý nghĩa
hươu (đặc biệt là hươu sao Cervus nippon) và loài hươu nai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0