Từ vựng
にわとり鷄 にわとり鷄 にわとり鷄

Ý nghĩa

gà (Gallus gallus domesticus) gà nhà và thịt gà

Luyện viết


Nét: 1/21
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠