Từ vựng
鶴来る
つるきたる
vocabulary vocab word
sự di cư của sếu đến khu vực làm tổ
鶴来る 鶴来る つるきたる sự di cư của sếu đến khu vực làm tổ
Ý nghĩa
sự di cư của sếu đến khu vực làm tổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つるきたる
vocabulary vocab word
sự di cư của sếu đến khu vực làm tổ