Từ vựng
鴨目
かももく
vocabulary vocab word
Bộ Ngỗng (bộ chim bơi lội)
鴨目 鴨目 かももく Bộ Ngỗng (bộ chim bơi lội)
Ý nghĩa
Bộ Ngỗng (bộ chim bơi lội)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かももく
vocabulary vocab word
Bộ Ngỗng (bộ chim bơi lội)