Từ vựng
鴟尾
しび
vocabulary vocab word
ngói trang trí đầu đỉnh mái
鴟尾 鴟尾 しび ngói trang trí đầu đỉnh mái
Ý nghĩa
ngói trang trí đầu đỉnh mái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しび
vocabulary vocab word
ngói trang trí đầu đỉnh mái