Từ vựng
鳶工
とびこー
vocabulary vocab word
công nhân xây dựng làm việc trên giàn giáo
thợ lắp ráp
thợ giàn giáo
鳶工 鳶工 とびこー công nhân xây dựng làm việc trên giàn giáo, thợ lắp ráp, thợ giàn giáo
Ý nghĩa
công nhân xây dựng làm việc trên giàn giáo thợ lắp ráp và thợ giàn giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0