Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鳶ガッパ
とんびガッパ
vocabulary vocab word
Áo choàng Inverness
鳶gappa
tonbigappa
鳶ガッパ
鳶ガッパ
とんびガッパ
Áo choàng Inverness
と
ん
び
ガ
ッ
パ
鳶
ガ
ッ
パ
と
ん
び
ガ
ッ
パ
鳶
ガ
ッ
パ
と
ん
び
ガ
ッ
パ
鳶
ガ
ッ
パ
Ý nghĩa
Áo choàng Inverness
Áo choàng Inverness
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鳶ガッパ
Áo choàng Inverness
とんびガッパ
鳶
diều hâu đen, lính cứu hỏa, móc
とび, とんび, エン
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.