Từ vựng
鮹
たこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc
thằng ngốc
thằng ngu
鮹 鮹 たこ bạch tuộc, thằng ngốc, thằng ngu
Ý nghĩa
bạch tuộc thằng ngốc và thằng ngu
Luyện viết
Nét: 1/18
たこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc
thằng ngốc
thằng ngu