Từ vựng
鮓
すし
vocabulary vocab word
sushi
các món ăn làm từ cơm trộn giấm kết hợp với cá
rau củ
trứng
v.v.
鮓 鮓 すし sushi, các món ăn làm từ cơm trộn giấm kết hợp với cá, rau củ, trứng, v.v.
Ý nghĩa
sushi các món ăn làm từ cơm trộn giấm kết hợp với cá rau củ
Luyện viết
Nét: 1/16