Từ vựng
魁偉
かいい
vocabulary vocab word
cơ bắp cuồn cuộn
vạm vỡ
oai vệ
đồ sộ
魁偉 魁偉 かいい cơ bắp cuồn cuộn, vạm vỡ, oai vệ, đồ sộ
Ý nghĩa
cơ bắp cuồn cuộn vạm vỡ oai vệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいい
vocabulary vocab word
cơ bắp cuồn cuộn
vạm vỡ
oai vệ
đồ sộ