Từ vựng
高粱
こーりょー
vocabulary vocab word
cao lương
giống kê dùng chế rượu
高粱 高粱 こーりょー cao lương, giống kê dùng chế rượu
Ý nghĩa
cao lương và giống kê dùng chế rượu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーりょー
vocabulary vocab word
cao lương
giống kê dùng chế rượu