Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
高知県
こーちけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Kōchi (Shikoku)
高知県
koochiken
高知県
高知県
こーちけん
Tỉnh Kōchi (Shikoku)
こ
う
ち
け
ん
高
知
県
こ
う
ち
け
ん
高
知
県
こ
う
ち
け
ん
高
知
県
Ý nghĩa
Tỉnh Kōchi (Shikoku)
Tỉnh Kōchi (Shikoku)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こうちけん
Tỉnh Kōchi (Shikoku)
Phân tích thành phần
高知県
Tỉnh Kōchi (Shikoku)
こうちけん
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
知
biết, trí tuệ
し.る, し.らせる, チ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
口
miệng
くち, コウ, ク
県
tỉnh
か.ける, ケン
𠃊
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
丷
( CDP-8665 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.