Từ vựng
高層
こうそう
vocabulary vocab word
nhà cao tầng
nhiều tầng
có nhiều tầng
cao
độ cao lớn
tầng trên
高層 高層 こうそう nhà cao tầng, nhiều tầng, có nhiều tầng, cao, độ cao lớn, tầng trên
Ý nghĩa
nhà cao tầng nhiều tầng có nhiều tầng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0