Từ vựng
高尚
こうしょう
vocabulary vocab word
cao thượng
quý phái
tinh tế
cao cấp
高尚 高尚 こうしょう cao thượng, quý phái, tinh tế, cao cấp
Ý nghĩa
cao thượng quý phái tinh tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしょう
vocabulary vocab word
cao thượng
quý phái
tinh tế
cao cấp