Từ vựng
高価
こうか
vocabulary vocab word
có giá cao
đắt tiền
quý giá
tốn kém
高価 高価 こうか có giá cao, đắt tiền, quý giá, tốn kém
Ý nghĩa
có giá cao đắt tiền quý giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうか
vocabulary vocab word
có giá cao
đắt tiền
quý giá
tốn kém