Từ vựng
高まる
たかまる
vocabulary vocab word
tăng lên
dâng cao
được thăng chức
高まる 高まる たかまる tăng lên, dâng cao, được thăng chức
Ý nghĩa
tăng lên dâng cao và được thăng chức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たかまる
vocabulary vocab word
tăng lên
dâng cao
được thăng chức