Từ vựng
骨髄
こつずい
vocabulary vocab word
tủy xương
tủy
cốt lõi
tận đáy lòng
điểm chính
phần trọng yếu
骨髄 骨髄 こつずい tủy xương, tủy, cốt lõi, tận đáy lòng, điểm chính, phần trọng yếu
Ý nghĩa
tủy xương tủy cốt lõi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0