Từ vựng
骨肉
こつにく
vocabulary vocab word
máu mủ ruột thịt
người thân ruột thịt
bà con họ hàng
xương thịt
thân thể
骨肉 骨肉 こつにく máu mủ ruột thịt, người thân ruột thịt, bà con họ hàng, xương thịt, thân thể
Ý nghĩa
máu mủ ruột thịt người thân ruột thịt bà con họ hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0