Từ vựng
駅馬
えきば
vocabulary vocab word
ngựa trạm
ngựa được sử dụng trong hệ thống trạm ngựa trạm của Nhật Bản xưa
駅馬 駅馬 えきば ngựa trạm, ngựa được sử dụng trong hệ thống trạm ngựa trạm của Nhật Bản xưa
Ý nghĩa
ngựa trạm và ngựa được sử dụng trong hệ thống trạm ngựa trạm của Nhật Bản xưa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0