Từ vựng
駅メロ
えきめろ
vocabulary vocab word
nhạc chuông ga
nhạc báo tàu sắp chạy
nhạc phát trước khi tàu đóng cửa
駅メロ 駅メロ えきめろ nhạc chuông ga, nhạc báo tàu sắp chạy, nhạc phát trước khi tàu đóng cửa
Ý nghĩa
nhạc chuông ga nhạc báo tàu sắp chạy và nhạc phát trước khi tàu đóng cửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0