Từ vựng
館長
かんちょう
vocabulary vocab word
giám đốc
quản đốc
người phụ trách
trưởng thư viện
館長 館長 かんちょう giám đốc, quản đốc, người phụ trách, trưởng thư viện
Ý nghĩa
giám đốc quản đốc người phụ trách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0