Từ vựng
餡ドーナツ
あんどーなつ
vocabulary vocab word
bánh rán nhân đậu đỏ
餡ドーナツ 餡ドーナツ あんどーなつ bánh rán nhân đậu đỏ
Ý nghĩa
bánh rán nhân đậu đỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あんどーなつ
vocabulary vocab word
bánh rán nhân đậu đỏ