Từ vựng
餡かけ
あんかけ
vocabulary vocab word
món ăn được phủ sốt sệt (thường làm từ bột sắn dây hoặc bột khoai tây)
餡かけ 餡かけ あんかけ món ăn được phủ sốt sệt (thường làm từ bột sắn dây hoặc bột khoai tây)
Ý nghĩa
món ăn được phủ sốt sệt (thường làm từ bột sắn dây hoặc bột khoai tây)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0