Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
飲料
いんりょう
vocabulary vocab word
đồ uống
thức uống
飲料
inryou
飲料
飲料
いんりょう
đồ uống, thức uống
い
ん
りょ
う
飲
料
い
ん
りょ
う
飲
料
い
ん
りょ
う
飲
料
Ý nghĩa
đồ uống
và
thức uống
đồ uống, thức uống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
飲料
のみりょう
phần đồ uống của ai đó
Phân tích thành phần
飲料
phần đồ uống của ai đó
のみりょう
飲
uống, hút, dùng
の.む, -の.み, イン
飠
( 食 )
ăn, thức ăn, bộ thực 184
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
料
phí, nguyên liệu
リョウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斗
Sao Bắc Đẩu, đấu (đơn vị đo lường), gáo rượu sake...
ト, トウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.