Từ vựng
飲ませる
のませる
vocabulary vocab word
bắt uống
ép uống
cho uống
mời rượu
đãi rượu
dễ uống (đặc biệt là rượu)
ngon miệng
飲ませる 飲ませる のませる bắt uống, ép uống, cho uống, mời rượu, đãi rượu, dễ uống (đặc biệt là rượu), ngon miệng
Ý nghĩa
bắt uống ép uống cho uống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0